BẢNG GIÁ XE

báo giá chi tiết

Bước 1: Chọn loại xe > Bước 02: Nhập thông tin

Tỉnh/Thành phố
Khu vực (*)

Khu vực I: Gồm TP Hà Nội và TP Hồ Chí Minh
Khu vực II: Gồm các TP trực thuộc trung ương (trừ TP Hà Nội và TP Hồ Chí Minh),
các TP trực thuộc tỉnh và các thị xã
Khu vực III: Gồm các khu vực khác ngoài khu vực I và khu vực II nêu trên

HONDA CITY Honda City 2019 1.5 CVT Honda City 2019 1.5 TOP
Giá bán (đã bao gồm 10% VAT) 559,000,000 599,000,000
Lệ phí trước bạ (12%) 67,080,000 71,880,000
Lệ phí đăng ký 20,000,00011,000,0001,000,000200,000 20,000,00011,000,0001,000,000200,000
Phí đường bộ (1 năm) 1,560,000 1,560,000
Bảo hiểm TNDS (1 năm) 580,000 580,000
TỔNG CỘNG 648,220,000639,220,000629,220,000628,420,000 693,020,000684,020,000674,020,000673,220,000
HONDA CIVIC Honda Civic 1.8G 2019 (Trắng) Honda Civic 1.5 RS 2019 (Trắng) New Honda Civic 1.8E 2019 (Trắng) Honda Civic 1.5 RS 2019 (Bạc/Đen/Xanh/Đỏ) Honda Civic 1.8G 2019 (Bạc/Đen/Xanh) Honda Civic 1.8E 2019 (Bạc/Đen)
Giá bán (đã bao gồm 10% VAT) 789,000,000 934,000,000 729,000,000 729,000,000 789,000,000 729,000,000
Lệ phí trước bạ (12%) 94,680,000 112,080,000 87,480,000 87,480,000 94,680,000 87,480,000
Lệ phí đăng ký 20,000,00011,000,0001,000,000200,000 20,000,00011,000,0001,000,000200,000 20,000,00011,000,0001,000,000200,000 20,000,00011,000,0001,000,000200,000 20,000,00011,000,0001,000,000200,000 20,000,00011,000,0001,000,000200,000
Phí đường bộ (1 năm) 1,560,000 1,560,000 1,560,000 1,560,000 1,560,000 1,560,000
Bảo hiểm TNDS (1 năm) 580,000 580,000 580,000 580,000 580,000 580,000
TỔNG CỘNG 905,820,000896,820,000886,820,000886,020,000 1,068,220,0001,059,220,0001,049,220,0001,048,420,000 838,620,000829,620,000819,620,000818,820,000 838,620,000829,620,000819,620,000818,820,000 905,820,000896,820,000886,820,000886,020,000 838,620,000829,620,000819,620,000818,820,000
HONDA CRV Honda CR-V 1.5 E Honda CR-V 1.5 G Honda CR-V 1.5 L
Giá bán (đã bao gồm 10% VAT) 983,000,000 1,023,000,000 1,118,000,000
Lệ phí trước bạ (12%) 117,960,000 122,760,000 134,160,000
Lệ phí đăng ký 20,000,00011,000,0001,000,000200,000 20,000,00011,000,0001,000,000200,000 20,000,00011,000,0001,000,000200,000
Phí đường bộ (1 năm) 1,560,000 1,560,000 1,560,000
Bảo hiểm TNDS (1 năm) 580,000 580,000 580,000
TỔNG CỘNG 1,123,100,0001,114,100,0001,104,100,0001,103,300,000 1,167,900,0001,158,900,0001,148,900,0001,148,100,000 1,274,300,0001,265,300,0001,255,300,0001,254,500,000
HONDA HRV Honda HR-V L (Trắng ngọc/ Đỏ) Honda HR-V L (Ghi bạc/ Xanh dương/ Đen Ánh) Honda HR-V G
Giá bán (đã bao gồm 10% VAT) 871,000,000 866,000,000 786,000,000
Lệ phí trước bạ (12%) 104,520,000 103,920,000 94,320,000
Lệ phí đăng ký 20,000,00011,000,0001,000,000200,000 20,000,00011,000,0001,000,000200,000 20,000,00011,000,0001,000,000200,000
Phí đường bộ (1 năm) 1,560,000 1,560,000 1,560,000
Bảo hiểm TNDS (1 năm) 580,000 580,000 580,000
TỔNG CỘNG 997,660,000988,660,000978,660,000977,860,000 992,060,000983,060,000973,060,000972,260,000 902,460,000893,460,000883,460,000882,660,000
HONDA ACCORD Honda Accord
Giá bán (đã bao gồm 10% VAT) 1,319,000,000
Lệ phí trước bạ (12%) 158,280,000
Lệ phí đăng ký 20,000,00011,000,0001,000,000200,000
Phí đường bộ (1 năm) 1,560,000
Bảo hiểm TNDS (1 năm) 580,000
TỔNG CỘNG 1,499,420,0001,490,420,0001,480,420,0001,479,620,000
HONDA BRIO HONDA BRIO G HONDA BRIO RS HONDA BRIO RS OP1
Giá bán (đã bao gồm 10% VAT) 418,000,000 448,000,000 452,000,000
Lệ phí trước bạ (12%) 50,160,000 53,760,000 54,240,000
Lệ phí đăng ký 20,000,00011,000,0001,000,000200,000 20,000,00011,000,0001,000,000200,000 20,000,00011,000,0001,000,000200,000
Phí đường bộ (1 năm) 1,560,000 1,560,000 1,560,000
Bảo hiểm TNDS (1 năm) 580,000 580,000 580,000
TỔNG CỘNG 490,300,000481,300,000471,300,000470,500,000 523,900,000514,900,000504,900,000504,100,000 528,380,000519,380,000509,380,000508,580,000

Mức biểu phí trên đây là tạm tính và có thể thay đổi do sự thay đổi của thuế và các bên cung cấp dịch vụ khác. Mức bảo hiểm đã gồm 10% VAT.
Phí này chưa bao gồm: phí vận chuyển, phí dịch vụ đăng ký xe. Để biết thêm thông tin vui lòng gọi: